phone icon 082.999.6886 - 082.999.6633 - 082.999.3663

TOP 8+ MẪU CV KẾ TOÁN TIẾNG ANH CHUẨN CHUYÊN NGHIỆP, GIÚP BẠN GHI ĐIỂM

author HBR Holdings date 05/08/2026

CV là yếu tố đầu tiên giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực và mức độ phù hợp của ứng viên. Đối với các vị trí kế toán tại doanh nghiệp nước ngoài hoặc công ty có yếu tố quốc tế, một CV kế toán tiếng Anh được trình bày chuyên nghiệp sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt ngay từ vòng hồ sơ. 

Trong bài viết này, hãy cùng HBR Holdings Careers tìm hiểu cách viết CV kế toán bằng tiếng Anh chuẩn chỉnh, các từ vựng chuyên ngành cần biết và tham khảo những mẫu CV tiếng Anh kế toán nổi bật để nâng cao cơ hội trúng tuyển. 

1. Bố cục CV kế toán tiếng Anh chuẩn

Để tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng, CV kế toán tiếng Anh cần được trình bày rõ ràng, chuyên nghiệp và đầy đủ những nội dung quan trọng. Một CV hoàn chỉnh thường bao gồm các phần sau:

  • Personal Information (Thông tin cá nhân): Họ tên, số điện thoại, email và các thông tin liên hệ cần thiết.
  • Career Objective (Mục tiêu nghề nghiệp): Tóm tắt định hướng phát triển và mục tiêu công việc của ứng viên.
  • Education (Học vấn): Thông tin về trường học, chuyên ngành và bằng cấp liên quan.
  • Work Experience (Kinh nghiệm làm việc): Những kinh nghiệm và vị trí công việc đã đảm nhiệm trong lĩnh vực kế toán hoặc tài chính.
  • Skills (Kỹ năng): Các kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm phục vụ cho công việc.
  • Certifications and Awards (Chứng chỉ và thành tích): Các chứng chỉ nghề nghiệp, giải thưởng hoặc thành tích nổi bật.

Ngoài ra, ứng viên có thể bổ sung các mục như Hobbies (Sở thích) hoặc References (Người tham chiếu) để CV trở nên đầy đủ và chuyên nghiệp hơn.

Bố cục CV kế toán tiếng Anh chuẩn
Bố cục CV kế toán tiếng Anh chuẩn

>> Xem thêm: TỔNG HỢP MẪU CV NHÂN VIÊN VĂN PHÒNG ĐẸP & BÍ QUYẾT VIẾT ĐẬU PHỎNG VẤN

2. Cách viết CV kế toán bằng tiếng Anh chuyên nghiệp

Để tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng, CV kế toán tiếng Anh cần được trình bày rõ ràng và khoa học. Một CV hoàn chỉnh thường bao gồm những nội dung quan trọng dưới đây: 

Cách viết CV kế toán bằng tiếng Anh
Cách viết CV kế toán bằng tiếng Anh

2.1. Personal Information (Thông tin cá nhân)

Đây là phần cung cấp những thông tin cơ bản để nhà tuyển dụng có thể liên hệ với bạn, bao gồm:

  • Họ và tên
  • Số điện thoại
  • Địa chỉ email chuyên nghiệp
  • Địa chỉ hiện tại (nếu cần)
  • Hồ sơ LinkedIn hoặc website cá nhân (nếu có)

Ví dụ:

  • Full Name: Nguyen Van A
  • Phone Number: +84 912 345 678
  • Email: nguyenvana@gmail.com
  • LinkedIn: linkedin.com/in/nguyenvana

2.2. Career Objective/Professional Summary (Mục tiêu nghề nghiệp hoặc Tóm tắt năng lực)

Đối với sinh viên mới ra trường hoặc ứng viên ít kinh nghiệm, bạn có thể sử dụng Career Objective để trình bày định hướng nghề nghiệp và mục tiêu phát triển trong tương lai. 

  • Định hướng phát triển trong lĩnh vực kế toán – tài chính
  • Kinh nghiệm hoặc thế mạnh nổi bật của bản thân
  • Giá trị có thể đóng góp cho doanh nghiệp
  • Mục tiêu phát triển trong tương lai

Ví dụ Career Objective:

"Seeking an Accountant position where I can apply my accounting knowledge and develop professional skills while contributing to the company's success."

(Dịch: Mong muốn ứng tuyển vị trí Kế toán để vận dụng kiến thức chuyên môn, phát triển kỹ năng nghề nghiệp và đóng góp vào sự thành công của doanh nghiệp.)

Với ứng viên đã có kinh nghiệm, Professional Summary là lựa chọn phù hợp hơn. Phần này giúp tóm tắt nhanh kinh nghiệm, chuyên môn và những giá trị nổi bật mà bạn có thể mang lại cho doanh nghiệp.

Ví dụ Professional Summary:

"Accountant with 4 years of experience in financial reporting, tax declaration, and budget management. Proven ability to improve accounting processes and ensure compliance with financial regulations."

(Dịch: Kế toán có 4 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực báo cáo tài chính, kê khai thuế và quản lý ngân sách. Có khả năng cải thiện quy trình kế toán và đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.)

2.3. Education (Trình độ học vấn)

Phần này giúp nhà tuyển dụng đánh giá nền tảng chuyên môn của ứng viên. Các thông tin nên đề cập gồm:

  • Tên trường học hoặc cơ sở đào tạo
  • Chuyên ngành theo học
  • Thời gian học tập
  • Bằng cấp đạt được
  • GPA hoặc thành tích nổi bật (nếu có)
  • Chứng chỉ, thành tích đạt được trong học tập
Viết trình độ học vấn trong CV kế toán tiếng Anh
Viết trình độ học vấn trong CV kế toán tiếng Anh

2.4. Work Experience (Kinh nghiệm làm việc)

Đây là phần quan trọng nhất trong CV kế toán tiếng Anh. Nhà tuyển dụng thường dựa vào kinh nghiệm làm việc để đánh giá năng lực và mức độ phù hợp của ứng viên.

Khi mô tả công việc, hãy sử dụng các động từ hành động (Action Verbs) để nội dung chuyên nghiệp hơn. Một số từ thường dùng gồm: managed, prepared, analyzed, reconciled, monitored, reviewed.

Ví dụ:

  • Prepared monthly financial reports.
  • Managed accounts payable and receivable.
  • Analyzed financial data and expenses.

Thay vì chỉ liệt kê nhiệm vụ, bạn nên trình bày theo cấu trúc Công việc + Phạm vi phụ trách + Kết quả đạt được. Cách viết này giúp nhà tuyển dụng dễ dàng nhìn thấy giá trị mà bạn mang lại.

Ví dụ:

  • Prepared monthly financial reports for 5 departments, improving reporting accuracy by 15%.
  • Managed tax declaration processes, ensuring 100% compliance with regulations.

Nếu có thể, hãy bổ sung số liệu cụ thể để làm nổi bật thành tích. Những con số về doanh thu, chi phí hoặc hiệu suất sẽ tăng tính thuyết phục cho CV.

Ngoài ra, chỉ nên lựa chọn những kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Ưu tiên các nghiệp vụ như lập báo cáo tài chính, kê khai thuế, quản lý công nợ hoặc kiểm toán.

>> Xem thêm: TẢI MẪU CV GIÁM ĐỐC KINH DOANH CHUYÊN NGHIỆP VÀ CÁCH VIẾT CHUẨN

2.5. Skills (Kỹ năng)

Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên sở hữu cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Một số kỹ năng nên xuất hiện trong CV kế toán gồm:

Đối với vị trí kế toán, bạn có thể chia nội dung thành ba nhóm gồm Professional Skills (Kỹ năng chuyên môn), Software & Tools (Công cụ, phần mềm) và Languages (Ngoại ngữ).

Professional Skills

Đây là nhóm kỹ năng chuyên môn liên quan đến nghiệp vụ kế toán và tài chính.

Ví dụ:

  • Financial Reporting
  • Tax Accounting
  • Budget Planning
  • Financial Analysis
  • Cost Control

Software & Tools

Liệt kê các phần mềm hoặc công cụ mà bạn có thể sử dụng trong công việc.

Ví dụ:

  • Microsoft Excel (Advanced)
  • SAP
  • MISA
  • QuickBooks
  • Power BI

Languages

Nếu ứng tuyển vào doanh nghiệp nước ngoài, ngoại ngữ là một lợi thế lớn. Hãy ghi rõ ngôn ngữ và trình độ sử dụng.

Ví dụ:

  • English (IELTS 6.5)
  • English (Professional Working Proficiency)
  • Chinese (HSK 4)
Viết CV kế toán tiếng Anh về kỹ năng
Viết CV kế toán tiếng Anh về kỹ năng

2.6. Certifications and Achievements (Chứng chỉ và thành tích)

Đây là phần giúp hồ sơ nổi bật hơn so với các ứng viên khác. Bạn có thể liệt kê:

  • Chứng chỉ ACCA, CPA, CMA, ICAEW...
  • Chứng chỉ Tin học hoặc Ngoại ngữ
  • Giải thưởng học thuật
  • Thành tích nổi bật trong công việc
  • Dự án hoặc sáng kiến mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp

Ngoài những nội dung trên, ứng viên có thể bổ sung thêm Hobbies and Interests (Sở thích) hoặc References (Người tham chiếu) nếu phù hợp. Mặc dù không bắt buộc, các mục này sẽ giúp CV trở nên đầy đủ hơn và mang lại cái nhìn toàn diện về ứng viên trong mắt nhà tuyển dụng.

3. Gợi ý mẫu CV kế toán tiếng Anh dành cho nhân viên kế toán

Dưới đây là một số mẫu CV kế toán bằng tiếng Anh tham khảo giúp bạn ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng.

Mẫu CV kế toán chưa có kinh nghiệm
Mẫu CV kế toán chưa có kinh nghiệm

Mẫu CV nhân viên kế toán
Mẫu CV nhân viên kế toán
Mẫu CV kế toán nội bộ
Mẫu CV kế toán nội bộ
Mẫu CV kế toán thuế
Mẫu CV kế toán thuế
Mẫu CV kế toán công nợ
Mẫu CV kế toán công nợ
Mẫu CV kế toán tổng hợp
Mẫu CV kế toán tổng hợp
Mẫu CV kế toán trưởng
Mẫu CV kế toán trưởng
Mẫu CV kế toán chuẩn ATS
Mẫu CV kế toán chuẩn ATS

Để tiết kiệm thời gian thiết kế, bạn có thể tham khảo các mẫu CV kế toán tiếng Anh được xây dựng sẵn. Chỉ cần chỉnh sửa thông tin cá nhân và kinh nghiệm làm việc, bạn đã có thể nhanh chóng sở hữu một CV chuyên nghiệp để ứng tuyển. 

4. Lưu ý khi viết CV kế toán tiếng Anh

Bên cạnh việc trình bày đúng bố cục, ứng viên cũng cần chú ý đến cách thể hiện nội dung trong CV. Một số nguyên tắc dưới đây sẽ giúp CV kế toán tiếng Anh trở nên chuyên nghiệp và tạo ấn tượng tốt hơn với nhà tuyển dụng. 

Lưu ý khi viết CV kế toán tiếng Anh
Lưu ý khi viết CV kế toán tiếng Anh
  • Trung thực trong quá trình viết

Tính trung thực là yếu tố quan trọng khi xây dựng CV kế toán tiếng Anh. Hãy đảm bảo mọi thông tin về học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng đều chính xác.

Việc cung cấp thông tin không đúng sự thật có thể khiến bạn mất điểm với nhà tuyển dụng. Thậm chí, điều này còn ảnh hưởng đến cơ hội trúng tuyển của bạn.

  • Trình bày ngắn gọn

Nhà tuyển dụng thường chỉ dành vài phút để xem một CV. Vì vậy, bạn nên trình bày nội dung súc tích và tập trung vào những thông tin quan trọng nhất.

Một CV kế toán tiếng Anh lý tưởng thường chỉ nên gói gọn trong 1-2 trang. Bố cục rõ ràng cũng giúp hồ sơ trở nên chuyên nghiệp hơn.

  • Chú ý dùng danh xưng ngôi thứ nhất

Khi viết CV tiếng Anh, bạn không nên lạm dụng đại từ ngôi thứ nhất như "I", "My" hoặc "Me". Thay vào đó, hãy sử dụng các động từ hành động để mô tả kinh nghiệm và thành tích.

Cách trình bày này giúp nội dung ngắn gọn hơn và phù hợp với tiêu chuẩn CV quốc tế.

  • Kiểm tra lại CV sau viết

Sau khi hoàn thành, hãy dành thời gian rà soát lại toàn bộ nội dung. Bạn cần kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp và tính nhất quán trong cách trình bày.

Một CV có nhiều lỗi nhỏ có thể làm giảm sự chuyên nghiệp trong mắt nhà tuyển dụng. Vì vậy, đừng bỏ qua bước kiểm tra cuối cùng trước khi ứng tuyển.

CV kế toán tiếng Anh là công cụ quan trọng giúp bạn thể hiện năng lực và tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng. Hy vọng những hướng dẫn và mẫu CV trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng một hồ sơ chuyên nghiệp, tăng cơ hội ứng tuyển thành công. 

Nếu bạn đang tìm kiếm môi trường làm việc chuyên nghiệp với cơ hội phát triển dài hạn trong lĩnh vực tài chính – kế toán, hãy khám phá ngay các vị trí đang tuyển dụng tại HBR Holdings Careers để chủ động mở rộng cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

Tại HBR Holdings Careers, bạn không chỉ tìm thấy một công việc mà còn có cơ hội phát triển trong môi trường chuyên nghiệp, hiện đại và định hướng dài hạn với nhiều chính sách đào tạo và phát triển nổi bật:

  • Môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại, đề cao hiệu quả và sự phát triển lâu dài của mỗi cá nhân
  • Lộ trình thăng tiến rõ ràng, cơ chế đánh giá theo năng lực và ưu tiên phát triển nhân sự nội bộ
  • Cơ hội cập nhật kiến thức mới về AI, RPA, Digital Marketing, dữ liệu và kỹ năng lãnh đạo
  • Làm việc cùng đội ngũ quản lý, Trainer giàu kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực Kinh doanh – Marketing – Giáo dục
  • Tham gia hệ sinh thái giáo dục hàng đầu gồm Học tiếng Anh Langmaster, IELTS LangGo, BingGo Leaders và Trường Doanh nhân HBR
  • Gói đào tạo phát triển năng lực lên tới 100 triệu đồng/năm từ các khóa học chuyên sâu
  • Được sử dụng thư viện sách chuyên môn miễn phí về kỹ năng nghề nghiệp và quản lý
  • Nhiều ưu đãi học phí hấp dẫn trong toàn hệ sinh thái giáo dục của HBR Holdings
  • Cơ hội tham gia các dự án quy mô lớn và mở rộng năng lực chuyên môn thực tiễn

Khám phá ngay vị trí kế toán thuế tại HBR Holdings Careers để chủ động bứt phá sự nghiệp trong tương lai!

ĐĂNG KÝ ỨNG TUYỂN

CV

BẮT ĐẦU TEST MBTI TẠI ĐÂY

Trên đây là một số thông tin mà chúng tôi cung cấp cho các bạn về bài trắc nghiệm tính cách MBTI,
Bạn thuộc nhóm tính cách nào? Điểm mạnh của bạn là gì? Công việc nào phát huy hết tiềm năng của bạn?
Đăng ký và test ngay tại đây:

* (Bắt buộc)
 
* (Bắt buộc)